menu_book
見出し語検索結果 "xe tải container" (1件)
xe tải container
日本語
名コンテナトレーラー
Tôi là tài xế xe tải container
私はコンテナトレーラーのドライバーです
swap_horiz
類語検索結果 "xe tải container" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xe tải container" (1件)
Tôi là tài xế xe tải container
私はコンテナトレーラーのドライバーです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)